Trí tuệ nhân tạo đang tái định hình thị trường lao động Việt Nam theo cách ít ai hình dung. Tháng 6/2026, Tổ chức Lao động Quốc tế công bố một báo cáo đáng chú ý. Theo đó, khoảng 11,5 triệu lao động nằm trong vùng chịu tác động. Tuy nhiên, con số này không đồng nghĩa với một làn sóng mất việc. Điều thay đổi trước tiên là cách con người làm việc.
Gần 20% lực lượng lao động nằm trong vùng tác động của AI
Tháng 6/2026, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) công bố một báo cáo quan trọng. Báo cáo mang tên “Trí tuệ nhân tạo tạo sinh và việc làm tại Việt Nam”. Theo đó, khoảng 11,5 triệu lao động Việt Nam đang làm công việc có thể chịu tác động của AI tạo sinh. Tính ra, cứ 5 người đi làm thì có một người trong nhóm này. Đây là quy mô đủ lớn để mọi doanh nghiệp phải quan tâm.

AI tạo sinh là nhóm công nghệ có thể tạo ra nội dung theo yêu cầu. Đó là văn bản, hình ảnh, âm thanh, video hoặc mã lập trình. Tuy nhiên, ILO không cho rằng công nghệ này gây thất nghiệp diện rộng. Theo tổ chức này, kịch bản dễ xảy ra nhất là AI làm thay đổi nội dung công việc. Nói cách khác, phần lớn người lao động vẫn giữ được việc. Chỉ có điều, cách họ làm việc sẽ khác đi.
Dù vậy, vẫn có một nhóm nhỏ đối mặt rủi ro thật sự. ILO ước tính khoảng 1 triệu lao động đang làm công việc có tính chuẩn hóa rất cao. Nhóm này có nguy cơ bị AI thay thế hoàn toàn. Con số đó tương đương dưới 2% lực lượng lao động. Đáng chú ý, tỷ lệ này còn thấp hơn Indonesia, Philippines hay Thái Lan.
Ngành nào chịu ảnh hưởng mạnh nhất
Không phải ngành nào cũng chịu tác động giống nhau. Theo ILO, nhóm hỗ trợ hành chính và văn thư đứng đầu danh sách rủi ro. Gần hai phần ba số vị trí trong nhóm này có thể được AI tự động hóa một phần. Bên cạnh đó, nhiều ngành khác cũng chịu ảnh hưởng mạnh. Đó là tài chính – bảo hiểm, bán buôn – bán lẻ và thông tin – truyền thông.

Về mặt địa lý, ba địa phương tập trung nhiều việc làm chịu ảnh hưởng nhất. Đó là Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng. Lý do khá dễ hiểu, đây là các trung tâm kinh tế và dịch vụ lớn. Ngoài ra, báo cáo còn chỉ ra một khoảng cách đáng lưu tâm về giới. Tỷ lệ việc làm chịu ảnh hưởng ở lao động nữ là 24,1%. Trong khi đó, ở nam giới chỉ là 17,8%.
Nguyên nhân chủ yếu đến từ cơ cấu nghề nghiệp. Lao động nữ tập trung nhiều ở vị trí hành chính, văn phòng và dịch vụ. Đây đều là công việc có tính lặp lại cao, xử lý nhiều văn bản và dữ liệu. Vì vậy, AI có thể hỗ trợ hoặc thay thế một phần tác vụ khá dễ dàng.
AI trở thành trợ lý mới của người đi làm
Ở chiều ngược lại, nhiều người đang biến AI thành công cụ hỗ trợ đắc lực. Chị Nguyễn Thị Hằng, cán bộ UBND phường Yên Sở, là một ví dụ. Trước đây, mỗi lần cần làm banner tuyên truyền, chị thường phải thuê người thiết kế. Hiện nay, chị chỉ cần nhập yêu cầu vào công cụ AI. Sau vài phút, chị đã có bản thiết kế gần hoàn chỉnh để chỉnh sửa và in.

Một trường hợp khác là anh Nguyễn Minh Hòa, biên tập viên một đài truyền hình. Anh dùng đồng thời nhiều công cụ AI cho các đầu việc khác nhau. Một công cụ giúp lên ý tưởng và xây dựng kịch bản. Công cụ thứ hai hỗ trợ tổng hợp thông tin và tạo hình ảnh. Công cụ còn lại dùng để lập bảng biểu và xử lý dữ liệu.
Nói về sự thay đổi này, anh Hòa nhận xét ngắn gọn:
“Công việc nhàn hơn trước rất nhiều”
Ở góc độ doanh nghiệp, câu chuyện cũng tương tự. Anh Trần Minh Phúc là chủ một doanh nghiệp kinh doanh đồ điện. Anh cho biết đang chi hơn 5 triệu đồng mỗi tháng cho các nền tảng AI. Khoản chi này phục vụ quản trị, marketing, bán hàng và nhân sự. Theo anh Phúc, AI giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và giảm nhiều việc thủ công. Nhờ đó, hiệu quả quản lý cũng tăng lên. Vì vậy, anh đánh giá khoản đầu tư này:
“Hoàn toàn xứng đáng”
Ba câu chuyện ở ba vị trí khác nhau cho thấy một điểm chung. AI không chỉ lấy đi một số công việc. Nó còn tạo ra cách làm việc hoàn toàn mới. Ở nhiều doanh nghiệp, điều thay đổi không phải là số lượng nhân viên. Thay vào đó, chính năng suất của mỗi người mới là thứ dịch chuyển. Một người hôm nay có thể làm khối lượng việc trước đây cần hai, ba người.
Người Việt tiếp nhận AI nhanh hơn mặt bằng thế giới
Tốc độ tiếp nhận công nghệ tại Việt Nam gây bất ngờ. PwC chi nhánh Việt Nam vừa công bố Khảo sát Lực lượng lao động toàn cầu năm 2025. Các con số trong đó rất đáng chú ý. Có 83% người lao động Việt Nam cho biết đang dùng AI trong công việc. Trong khi đó, tỷ lệ trung bình toàn cầu chỉ là 69%. Ngoài ra, 38% dùng AI tạo sinh hằng ngày, cao gấp hơn hai lần thế giới.

Hiệu quả cảm nhận cũng rất rõ ràng. Theo khảo sát, 90% người dùng AI thấy công nghệ này cải thiện năng suất và chất lượng công việc. Rõ ràng, với đa số, AI không còn chỉ là một công cụ mới. Nó đã trở thành một phần trong công việc hằng ngày. Thay vì né tránh, phần lớn người lao động chọn cách học để dùng hiệu quả hơn.
Dẫu vậy, quá trình chuyển đổi cũng kéo theo nhiều áp lực mới. Cũng theo PwC, khoảng 40% người lao động Việt Nam đang chịu áp lực tài chính. Bên cạnh đó, 58% cảm thấy mệt mỏi trong công việc. Thế hệ Gen Z lo ngại nhiều hơn về sự ổn định nghề nghiệp. Điều đó phản ánh một thực tế rõ nét. Nỗi lo lớn nhất không còn là AI có xuất hiện hay không. Đó là bản thân có đủ kỹ năng để theo kịp hay không.
Cuộc cạnh tranh mới trên thị trường lao động Việt Nam là về kỹ năng
Dù tiếp cận từ góc độ khác nhau, cả ILO và PwC đều có chung một thông điệp. Chìa khóa để thích ứng với AI nằm ở kỹ năng của người lao động. Theo PwC, 75% người lao động Việt Nam mong muốn được học và nâng cao kỹ năng. Đồng thời, 74% cho biết đã được doanh nghiệp tạo điều kiện đào tạo. Tín hiệu này cho thấy cả hai phía đều đang chủ động.

Về phía chính sách, ILO đưa ra một loạt khuyến nghị cho Việt Nam. Tổ chức này đề xuất tăng cường quản trị AI. Cùng với đó là hoàn thiện hệ thống theo dõi thị trường lao động. ILO cũng khuyến nghị thúc đẩy ứng dụng AI có trách nhiệm. Đồng thời, cần hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số. Cuối cùng, tổ chức này nhấn mạnh việc đầu tư mạnh hơn vào đào tạo kỹ năng. Ưu tiên là những nhóm dễ bị tổn thương.
Bà Sinwon Park là Giám đốc Quốc gia Văn phòng ILO tại Việt Nam. Bà cho rằng Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn. Theo bà, AI tạo sinh có thể thúc đẩy năng suất và việc làm thỏa đáng. Tuy nhiên, lợi ích và rủi ro sẽ không được phân bổ đồng đều. Trong đó, phụ nữ chịu mức tác động cao hơn. Chia sẻ trong báo cáo, bà Park nhấn mạnh:
“Để quá trình chuyển đổi này diễn ra đúng hướng, chúng ta cần hành động quyết liệt ngay từ bây giờ: củng cố quản trị AI phù hợp với các tiêu chuẩn lao động, đầu tư vào nâng cao kỹ năng cho người lao động, bảo đảm người lao động có tiếng nói trong quá trình đưa AI vào nơi làm việc”
Điều này cũng đồng nghĩa lợi thế cạnh tranh trong những năm tới sẽ dịch chuyển. Kinh nghiệm hay bằng cấp vẫn quan trọng, nhưng không còn là tất cả. Thước đo mới là khả năng học hỏi liên tục. Đó cũng là khả năng dùng AI để tạo ra giá trị mới. Với hàng triệu lao động, câu hỏi không còn là AI có thay đổi công việc hay không. Câu hỏi thật sự là mỗi người sẽ thích nghi ra sao.
Góc nhìn từ Roboworld
Câu chuyện AI tạo sinh trong khối văn phòng có nhiều nét tương đồng với tự động hóa trong vận hành. Ở cả hai, công nghệ hiếm khi xóa sổ trọn vẹn một nghề. Thay vào đó, nó gánh phần việc lặp lại. Nhờ vậy, con người có thêm thời gian cho phần việc cần tay nghề. Một robot vệ sinh chạy ca đêm không thay thế đội tạp vụ. Nó chỉ giúp họ chuyển sang các khu vực đòi hỏi sự tỉ mỉ. Bạn có thể tham khảo thêm các dòng robot tự động hóa đang được triển khai tại Việt Nam để hình dung rõ hơn.
Một điểm khác đáng suy nghĩ là bài toán kỹ năng. Báo cáo của ILO nhấn mạnh đào tạo, và thực tế vận hành cũng vậy. Doanh nghiệp đưa thiết bị tự động vào nhà máy thường gặp trở ngại ở khâu con người. Vấn đề nằm ở người vận hành, chứ không phải bản thân thiết bị. Vì vậy, kế hoạch đào tạo nội bộ nên đi song song với kế hoạch đầu tư công nghệ. Bạn có thể tìm hiểu thêm về nhóm robot vận chuyển trong kho và nhà máy. Nắm trước yêu cầu vận hành sẽ giúp quá trình triển khai bớt bỡ ngỡ.
Cuối cùng, con số 11,5 triệu lao động nên được đọc như một lời nhắc. Đó không phải một lời cảnh báo. Thị trường lao động Việt Nam đã bước sang giai đoạn mới. Ở đó, công nghệ là một phần mặc định của công việc. Điều quyết định không nằm ở việc công nghệ đến nhanh hay chậm. Nó nằm ở chỗ mỗi tổ chức chuẩn bị con người kỹ đến đâu.


















