Trang chủ Tin Roboworld Robot vận chuyển công nghiệp: chọn T150, T300, T600 hay MP2000 theo tải trọng và mặt bằng nhà máy

Robot vận chuyển công nghiệp: chọn T150, T300, T600 hay MP2000 theo tải trọng và mặt bằng nhà máy

17 Tháng 10, 2026

Robot vận chuyển đang trở thành khoản đầu tư quen thuộc của nhiều nhà máy và kho vận tại Việt Nam. Tuy nhiên, câu hỏi khó nhất thường không phải “có nên dùng hay không”. Câu hỏi thật sự là chọn dòng nào cho đúng tải trọng và đúng mặt bằng. Trong bài này, Roboworld chia sẻ cách phân loại và so sánh T150, T300, T600 và MP2000 để Doanh nghiệp tự đối chiếu với nhà xưởng của mình.

Phân loại robot vận chuyển theo tải trọng

Nhiều Chủ doanh nghiệp bắt đầu tìm hiểu robot từ thông số tốc độ hay thời lượng pin. Theo kinh nghiệm của Roboworld, đó chưa phải điểm xuất phát đúng. Điều cần làm trước là nhìn vào chính dòng hàng đang chạy trong xưởng. Hàng đó nặng bao nhiêu, đóng thùng hay đặt trên pallet, và đi qua những lối nào. Khi trả lời được ba câu hỏi này, việc chọn dòng robot gần như đã rõ.

Thực tế, hàng hóa nội bộ của nhà máy Việt Nam thường chia thành ba nhóm khá rõ. Nhóm đầu là linh kiện, khay, thùng nhỏ di chuyển giữa các chuyền. Kế đến là xe đẩy, giá kệ chở bán thành phẩm với khối lượng vài trăm ký. Cuối cùng là pallet nguyên kiện ở khu nhập hàng và kho thành phẩm. Mỗi nhóm cần một kiểu robot khác nhau, vì vậy không có dòng nào “tốt nhất” cho mọi nhà máy.

Robot vận chuyển tự hành di chuyển trong lối đi xưởng cơ khí
Robot vận chuyển tự hành di chuyển giữa các dãy máy gia công trong xưởng cơ khí

Dựa trên ba nhóm hàng đó, Roboworld thường gợi ý Đối tác hình dung các dòng robot theo bậc tải trọng như sau:

  • Hàng nhẹ dưới 150 kg: PUDU T150, phù hợp hàng nhẹ, linh kiện, tuyến ngắn.
  • Hàng tới 300 kg: PUDU T300, cùng thân máy với T150 nhưng chở nặng gấp đôi.
  • Xe kéo, giá kệ tới 600 kg: PUDU T600 và T600 Underride, dành cho xe kéo và giá kệ tải nặng.
  • Pallet tới 2.000 kg: PUDU MP2000, robot xe nâng chuyên vận chuyển pallet.

Để Doanh nghiệp tiện so sánh, bảng dưới đây tổng hợp thông số chính của bốn dòng. Các con số được lấy từ tài liệu kỹ thuật chính hãng mà Roboworld đang phân phối.

TIÊU CHÍ PUDU T150 PUDU T300 PUDU T600 / T600 UNDERRIDE PUDU MP2000
Trọng tải 150 kg 300 kg 600 kg 2.000 kg (pallet)
Kích thước 83,5 × 50 × 135 cm 83,5 × 50 × 135 cm 96 × 50 × 135 cm / 84,5 × 50 × 25,5 cm 158,5 × 91 × 187 cm
Thời gian hoạt động 12 giờ (không tải) 12 giờ (không tải) / 6 giờ (đầy tải) 12 giờ 12 giờ (không tải) / 6 giờ (đầy tải)
Thời gian sạc 2 giờ (0-90%) 2 giờ 2 giờ Khoảng 2 giờ
Lối đi tối thiểu 60 cm 60 cm 70 cm / 65 cm 1,1 m (đi thẳng) / 2,0 m (xếp góc vuông)
Điều hướng VSLAM + LiDAR SLAM VSLAM + LiDAR SLAM VSLAM + LiDAR SLAM / LiDAR SLAM 3D SLAM
Khâu phù hợp Linh kiện, khay, tuyến ngắn Bán thành phẩm, kéo xe đẩy nhẹ Kéo xe, chui gầm giá kệ tải nặng Nhận hàng, trung chuyển pallet

T150 và T300: hàng nhẹ, linh kiện, tuyến ngắn

Ở phần lớn nhà máy may, điện tử hay lắp ráp, hàng di chuyển nội bộ chủ yếu là khay linh kiện và thùng bán thành phẩm. Khối lượng mỗi chuyến thường chỉ vài chục đến vài trăm ký. Tuy vậy, số chuyến trong một ca lại rất lớn. Công nhân phải rời vị trí để đẩy xe, khiến chuyền bị gián đoạn liên tục. Đây chính là bài toán mà T150 và T300 được sinh ra để giải.

Hai dòng này dùng chung thân máy kích thước 83,5 × 50 × 135 cm và nặng 65 kg. Cả hai chạy tới 1,2 m/s, cần lối đi tối thiểu 60 cm và vượt được ngưỡng cửa 20 mm. Điểm khác biệt nằm ở trọng tải: robot vận chuyển PUDU T150 chở tới 150 kg, còn T300 chở tới 300 kg. Nhờ thân hình gọn, robot len được vào lối đi hẹp giữa các bàn may hay dãy máy gia công.

Nhân viên đặt hàng lên robot vận chuyển trong khu sản xuất
Nhân viên đặt hàng lên robot vận chuyển để chuyển sang công đoạn tiếp theo

Nên chọn robot vận chuyển T150 hay T300?

Vậy khi nào nên chọn T150, khi nào nên lên T300? Roboworld thường gợi ý một nguyên tắc đơn giản. Nếu hàng chủ yếu là khay nhẹ và tuyến ổn định, T150 là đủ dùng. Ngược lại, nếu thỉnh thoảng phải chở thùng nặng hoặc kéo xe đẩy, nên chọn T300 để dư tải. Lưu ý rằng T300 chạy được 12 giờ không tải nhưng chỉ khoảng 6 giờ khi đầy tải. Do đó, Doanh nghiệp nên tính cả lịch sạc xen giữa ca.

Một ví dụ thực tế là dự án tại Hi-Tech Vietnam Apparel Factory. Tại đây, 3 robot PUDU T300 đã thay thế 7 nhân sự vận chuyển. Robot vận hành liên tục và ổn định, giúp giảm chi phí và tăng hiệu suất cho chuyền may. Đây là minh chứng rõ cho thấy dòng tải nhẹ phát huy hiệu quả cao ở ngành dệt may.

T600 và T600 Underride: kéo xe, giá kệ tải nặng

Khi khối lượng mỗi chuyến vượt quá 300 kg, câu chuyện sẽ khác. Đó là xe chở cuộn vải, giá kệ phụ tùng, xe linh kiện cơ khí hay thùng thành phẩm xếp chồng. Những tuyến này thường dài hơn và đi qua nhiều khu vực. Nếu dùng sức người, rủi ro va chạm và chấn thương lưng là điều khó tránh. Vì vậy, nhóm robot tải 600 kg là lựa chọn hợp lý cho các tuyến hàng nặng.

T600 có kích thước 96 × 50 × 135 cm, nặng 112 kg và chở tới 600 kg. Robot có khung gầm chắc, màn hình cảm ứng kèm tay cầm và không cần hệ thống điều khiển trung tâm. Trong khi đó, T600 Underride là biến thể chui gầm, cao chỉ 25,5 cm. Robot luồn xuống dưới xe hoặc giá kệ, nâng lên rồi chở cả cụm đi. Nhờ vậy, Doanh nghiệp có thể giữ nguyên hệ thống xe đẩy hiện có.

Robot vận chuyển chui gầm kéo xe đẩy vật tư trong nhà máy
Robot vận chuyển dạng chui gầm luồn xuống dưới xe đẩy để chở vật tư trong nhà máy

Chọn T600 hay T600 Underride theo hình dạng hàng

Theo quan sát của Roboworld, nhiều nhà máy chọn sai ở bước này vì chỉ nhìn tải trọng. Thực ra, hình dạng hàng mới là yếu tố quyết định giữa T600 và T600 Underride. Cụ thể, Doanh nghiệp có thể tham khảo các tình huống sau:

  • Chọn T600: hàng đặt trực tiếp lên robot, hoặc robot kéo xe theo sau trên tuyến cố định.
  • Chọn T600 Underride: nhà máy đã có sẵn nhiều xe đẩy, giá kệ có gầm đủ cao để robot chui vào.
  • Kết hợp cả hai: khi xưởng có cả tuyến kéo xe dài lẫn khu giá kệ cần luân chuyển liên tục.

Ngoài ra, cần lưu ý T600 cần lối đi tối thiểu 70 cm, còn T600 Underride cần 65 cm. Cả hai đều vượt được chướng ngại 10 mm và rãnh 35 mm. Vì thế, trước khi chọn, nên kiểm tra kỹ các khe nối sàn và gờ cửa trên tuyến. Chi tiết nhỏ này thường quyết định robot có chạy trơn tru hay không.

MP2000: robot vận chuyển pallet 2 tấn cho kho vận

Ở khu nhập hàng và kho thành phẩm, đơn vị vận chuyển không còn là thùng hay xe đẩy mà là pallet. Đây là nơi xe nâng tay và xe nâng điện vẫn đang chiếm ưu thế. Tuy nhiên, việc này phụ thuộc lớn vào tài xế xe nâng, một vị trí khó tuyển và dễ xảy ra va chạm. Bên cạnh đó, mỗi ca đêm hay mùa cao điểm lại kéo theo chi phí làm thêm giờ. Đây là lúc một robot xe nâng tự hành trở nên đáng cân nhắc.

PUDU MP2000 là robot xe nâng chuyên vận chuyển pallet với tải trọng tới 2.000 kg. Robot có kích thước 158,5 × 91 × 187 cm và chạy 12 giờ khi không tải. Một số điểm nổi bật mà Roboworld đánh giá cao ở dòng này gồm:

  • Vào nĩa nhanh: khoảng 20 giây cho mỗi lần lấy pallet.
  • Tốc độ cao: di chuyển tới 1,6 m/s khi không tải.
  • Dung sai rộng: tự nhận diện pallet đặt lệch tới 15 cm hoặc 15°.
  • Triển khai nhanh: định vị 3D SLAM, không cần cải tạo mặt bằng hay dán vạch từ.
Robot vận chuyển PUDU MP2000 nâng pallet hàng trong kho
Robot xe nâng PUDU MP2000 vận chuyển pallet hàng giữa các dãy kệ trong kho

Tuy vậy, MP2000 không phải lựa chọn cho mọi nhà máy. Robot cần lối đi 1,1 m khi đi thẳng và khoảng 2,0 m khi xếp hàng góc vuông. Do đó, xưởng có lối đi chật giữa các chuyền sẽ không phù hợp. Ngược lại, kho có luồng pallet lớn và lặp lại mỗi ngày sẽ thấy hiệu quả rõ rệt. Nhìn chung, MP2000 nên được xem là mảnh ghép cho chặng nhận hàng và trung chuyển, chứ không thay cho T-series trong chuyền.

Checklist khảo sát mặt bằng trước khi chọn dòng robot

Dù chọn dòng nào, robot vận chuyển chỉ phát huy hiệu quả khi khớp với mặt bằng thực tế. Nhiều Doanh nghiệp từng mua thiết bị theo catalog, rồi phát hiện robot không qua được một gờ cửa. Vì vậy, Roboworld luôn khảo sát hiện trường trước khi đề xuất cấu hình. Dưới đây là những hạng mục Doanh nghiệp có thể tự kiểm tra trước:

  • Khối lượng và quy cách hàng: nặng nhất bao nhiêu, dạng khay, xe đẩy hay pallet.
  • Bề rộng lối đi hẹp nhất: đối chiếu với mức 60 cm, 70 cm hay 1,1-2,0 m của từng dòng.
  • Mặt sàn: độ phẳng, gờ cửa, khe nối, rãnh thoát nước trên toàn tuyến.
  • Tần suất chuyến: số chuyến mỗi giờ để tính số lượng robot cần thiết.
  • Số ca vận hành: làm cơ sở bố trí lịch sạc và vị trí trạm sạc.
  • Hạ tầng liên quan: cửa tự động, thang máy hay hệ thống quản lý kho cần kết nối.
Robot vận chuyển PUDU MP2000 di chuyển trong lối đi kho rộng 2 mét
Bề rộng lối đi là tiêu chí cần đo đầu tiên khi khảo sát mặt bằng cho robot vận chuyển

Lập sơ đồ luồng hàng và tính bài toán đầu tư

Bên cạnh đó, Doanh nghiệp nên vẽ sơ đồ luồng hàng hiện tại trước khi chốt số lượng robot. Bản vẽ không cần cầu kỳ, chỉ cần thể hiện điểm đi, điểm đến và giờ cao điểm. Từ đó, kỹ sư sẽ tính được tuyến nào nên tự động hóa trước. Trên thực tế, rất ít nhà máy cần thay toàn bộ cùng lúc. Bắt đầu từ một hai tuyến nóng nhất thường là cách triển khai an toàn và dễ đo hiệu quả nhất.

Về chi phí, mức đầu tư phụ thuộc cấu hình, số lượng và hiện trạng mặt bằng. Vì vậy, Roboworld xây dựng phương án riêng cho từng doanh nghiệp sau khi khảo sát. Doanh nghiệp có thể chọn mua đứt hoặc trả góp tùy kế hoạch dòng tiền. Theo ghi nhận từ các đối tác đang vận hành cùng Roboworld, thời gian hoàn vốn trung bình khoảng 1,5 năm. Con số này khá đáng chú ý khi vòng đời khai thác robot thường tối thiểu 5 năm.

Vì sao chọn Roboworld

Chọn đúng dòng robot mới là một nửa bài toán. Nửa còn lại nằm ở đơn vị khảo sát, lắp đặt và đồng hành vận hành. Roboworld tin rằng kinh nghiệm triển khai thực tế mới là điều tạo khác biệt. Dưới đây là những lý do nhiều doanh nghiệp lựa chọn đồng hành cùng chúng tôi:

  • Kinh nghiệm triển khai thực tế: được nhiều nhà máy lớn tại Việt Nam tin tưởng, như An Phát Xanh, May 10, BM Windows, Hi-Tech Vietnam Apparel.
  • Nhà phân phối đầu tiên của PUDU tại Việt Nam từ 10/2023, đồng thời phân phối chính thức Gausium và OrionStar.
  • Dịch vụ trọn vòng đời: khảo sát, lắp đặt, đào tạo, bảo hành và hỗ trợ vận hành.
  • Đội ngũ kỹ sư tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, cùng văn phòng đại diện tại Đà Nẵng.
  • Minh bạch pháp lý: hợp đồng rõ ràng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.

Ngoài các dòng PUDU, Doanh nghiệp cũng có thể tham khảo thêm giải pháp robot vận chuyển T300 cho nhà xưởng để có thêm góc nhìn trước khi quyết định. Bởi lẽ, so sánh kỹ từ đầu luôn giúp khoản đầu tư hiệu quả và bền vững hơn.

Câu hỏi thường gặp

CÂU HỎI TRẢ LỜI
T150 và T300 khác nhau ở điểm nào? Hai dòng dùng chung thân máy 83,5 × 50 × 135 cm. Khác biệt chính là trọng tải: T150 chở tới 150 kg, T300 chở tới 300 kg.
Khi nào nên chọn T600 Underride thay vì T600? Khi nhà máy đã có sẵn xe đẩy hoặc giá kệ có gầm đủ cao. T600 Underride cao 25,5 cm, chui xuống dưới và chở cả cụm hàng đi.
MP2000 có cần cải tạo mặt bằng không? Không. MP2000 dùng định vị 3D SLAM nên không cần dán vạch từ. Tuy nhiên, kho cần lối đi tối thiểu 1,1 m khi đi thẳng.
Bao lâu thì robot vận chuyển hoàn vốn? Tùy diện tích, số ca và mức lương nhân công. Các đối tác của Roboworld hoàn vốn trung bình khoảng 1,5 năm, trong khi vòng đời robot tối thiểu khoảng 5 năm.

Kết luận: chọn robot vận chuyển theo hàng và mặt bằng

Tóm lại, không có dòng robot vận chuyển nào phù hợp cho mọi nhà máy. T150 và T300 hợp với hàng nhẹ và tuyến ngắn trong chuyền. T600 và T600 Underride gánh các tuyến kéo xe, giá kệ tải nặng. Trong khi đó, MP2000 là lời giải cho luồng pallet ở kho vận. Chìa khóa nằm ở việc hiểu đúng dòng hàng và mặt bằng của chính Doanh nghiệp. Liên hệ ngay hotline 0981 136 986 (Mr. Minh) để được Roboworld khảo sát mặt bằng và tư vấn dòng robot phù hợp nhất.

Đánh giá và bình luận
0.0
0 bình luận
5 sao
0
4 sao
0
3 sao
0
2 sao
0
1 sao
0
zalo-icon
phone-icon